pot farm

pot farm

A ranger discovers a hidden pot farm in the national forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một khu đất trồng cần sa: "pot farm" chỉ một mảnh đất hoặc khu vực được sử dụng để trồng thu hoạch cây cần sa, thường được giấu kínnhững nơi hẻo lánh như rừng quốc gia để tránh bị phát hiện.
    • Lưu ý: Từ này mang tính chất không chính thức thường được dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc bất hợp pháp, việc trồng cần sa có thể vi phạm pháp luật ở nhiều quốc gia.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã phát hiện một khu đất trồng cần sa ẩn giấu sâu trong rừng quốc gia.)
  • (Anh ta bị bắt quản lý một khu đất trồng cần sa bất hợp phápvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a pot farm": vận hành hoặc quản lý một khu đất trồng cần sa.

    • The gang was known for running several pot farms across the state. (Băng đảng này nổi tiếng vận hành nhiều khu đất trồng cần sa trên khắp tiểu bang.)
  • "to uncover a pot farm": phát hiện hoặc khám phá ra một khu đất trồng cần sa bất hợp pháp.

    • Authorities uncovered a massive pot farm during a routine helicopter patrol. (Các nhà chức trách đã phát hiện một khu đất trồng cần sa khổng lồ trong một cuộc tuần tra trực thăng thường lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pot (danh từ, tiếng lóng): cần sa.
    • He was caught smoking pot in the park. (Anh ta bị bắt gặp hút cần sa trong công viên.)
  • Farm (danh từ): trang trại, khu đất canh tác.
  • Marijuana plantation (danh từ): đồn điền cần sa (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Marijuana grow operation: hoạt động trồng cần sa.
  • Weed farm: khu đất trồng cỏ dại (tiếng lóng, tương tự "pot farm").
  • Cannabis cultivation site: địa điểm trồng cần sa (từ chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pot farm". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Grow up: trồng (cây) lên.
      • They grow up marijuana plants on the pot farm. (Họ trồng cây cần sa lên trên khu đất trồng cần sa đó.)
Thành ngữ liên quan
  • To get caught with a pot farm: bị bắt liên quan đến khu đất trồng cần sa.
    • He got caught with a pot farm and is now facing serious charges. (Anh ta bị bắt liên quan đến khu đất trồng cần sa hiện đang đối mặt với các cáo buộc nghiêm trọng.)

Từ gần giống